| Tên sản phẩm: | Piperazine hexahydrate, Extra pure |
| Code: | GRM7390-500G |
| CTHH: | C4H10N2 .6H2O |
| Số CAS: | 142-63-2 |
| Hàm lượng: | 98.00- 102.00 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: | – Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, sử dụng trong sản xuất nhựa, nhựa, thuốc trừ sâu. |
| Thành phần khác: |
– Nước (K.F.): 54 – 57% |
| Tính chất: |
– Dạng bột, không màu đến trắng tinh – Khối lượng mol: 194.23 g/mol – Độ hòa tan: 100 mg hòa tan trong 1 mL nước – Phạm vi nóng chảy: 42 – 44 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở dưới 30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| GRM7390-100G | Chai thủy tinh 100g |
| GRM7390-500G | Chai nhựa 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.