| Tên sản phẩm: | Lead monooxide, High purity |
| Tên khác: | Lead(II) oxide |
| CTHH: | PbO |
| Code: | GRM9663-100G |
| CAS: | 1317-36-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.50 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng làm chất trung gian/ tiền chất trong sản xuất một số sản phẩm, ví dụ xi măng chống thấm nước, chất bôi trơn, dầu bôi trơn, bột màu vô cơ, xà phòng chì, tinh chế dầu mỏ, cao su, thủy tinh ống catốt và polyvinyl clorua (PVC). – Là một chất xúc tác hiệu quả cho các phản ứng ngưng tụ trong tổng hợp hữu cơ. |
| Tính chất: |
– Hình thể: Tinh thể vàng đến vàng cam đến cam đến đỏ – Trọng lượng phân tử: 223.20 g/ mol – Độ hòa tan: 33,3 mg hòa tan trong 1 mL axit nitric loãng |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30oC |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.