| Tên sản phẩm: | Sodium glycocholate |
| Tên khác: | N-Cholylglycine sodium salt |
| CTHH: | C26H42NO6Na.xH2O |
| Code: | GRM8907-5G |
| CAS: | 338950-81-5 |
| Hàm lượng: | 97.00 – 102.00% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng trong nghiên cứu để đánh giá tổng lượng axit mật trong huyết thanh thông qua phương pháp fluorimetric và enzyme. – Để nghiên cứu ảnh hưởng của nó đối với sự hình thành micelle và sự hòa tan testosterone. |
| Thành phần: |
– Nước (K.F.): <= 10,00% – Mất khi sấy (ở 105 °C, 1 giờ): <= 5,00% |
| Tính chất: |
– Hình thể: Bột trắng để tan – Trọng lượng phân tử: 487.60 g/mol – Độ hòa tan: 100 mg hòa tan trong 1 mL nước |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 5g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.