| Tên sản phẩm: | Sodium salicylate |
| Tên khác: | 2-Hydroxybenzoic acid sodium salt; salicyclic acid sodium salt |
| CTHH: | C7H5NaO3 |
| Code: | GRM7517-500G |
| CAS: | 54-21-7 |
| Hàm lượng: | 99.00 – 102.00% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Hoạt động như một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID). – Được sử dụng làm phốt pho để phát hiện bức xạ cực tím chân không và điện tử. – Như một chất ức chế kappa B neurofibromatosis và giảm căng thẳng. |
| Tính chất: |
– Hình thể: Tinh thể không màu hoặc trắng – Trọng lượng phân tử: 160.10 g/ mol – Độ hòa tan: 33,3 mg hòa tan trong 1 mL nước |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.