| Tên sản phẩm: | Malachite green oxalate, Certified |
| Tên khác: | Basic Green 4 |
| CTHH: | C50H52N4O8.C2H2O4 |
| Code: | GRM245-100G |
| CAS: | 2437-29-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 90.0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng làm dung dịch nhuộm cho vật liệu thực vật nhúng và làm vết bẩn bào tử. – Được sử dụng trong nghiên cứu sự suy giảm xúc tác quang với TiO2/ WO3 . – Sử dụng để xác định phốt phát trong huyết thanh và làm vật liệu tham khảo trong hóa học phân tích để định lượng. |
| Thành phần: | – Mất khi sấy (ở 110 °C): <= 5,00% |
| Tính chất: |
– Hình thể: Tinh thể màu xanh lá cây đến xanh đậm đến xanh kim loại – Trọng lượng phân tử: 927.00 g/mol – Độ hòa tan: 20 ppm trong nước mang lại dung dịch trong suốt từ xanh đậm đến xanh đậm – Chuyển đổi pH trực quan: pH 0,0 (vàng) – pH 2,0 (xanh) – pH 11,6 (xanh lam) – pH 14,0 (không màu) – Cực đại hấp thụ (20 ppm trong nước): 614 – 620nm – Độ hấp thụ riêng: > = 1700 (2 ppm trong nước ở 614 – 620nm) |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| GRM245-100G | Chai nhựa 100g |
| GRM245-10G | Chai nhựa 10g |
| GRM245-25G | Chai nhựa 25g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.