| Tên sản phẩm: | Potassium hydrogen phthalate (Acidimetric standard) |
| Tên khác: | Potassium biphthalate; Phthallic acid monopotassium salt |
| CTHH: | C8H5O4K |
| Code: | GRM2405-100G |
| CAS: | 877-24-7 |
| Hàm lượng: | 99.95 – 100.05% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là một tiêu chuẩn chính để chuẩn bị các dung dịch kiềm thể tích và như một chất đệm trong xác định pH. – Sử dụng làm tiêu chuẩn chính để chuẩn độ axit-bazơ cũng như hiệu chuẩn máy đo pH. – Hoạt động như một bộ đệm trong xác định pH. |
| Thành phần: |
– Các hợp chất clo (dưới dạng Cl): <= 0,003% – Kim loại nặng (dưới dạng Pb): <= 0,0005% – Chất không hòa tan: <= 0,005% – Sắt (Fe): <= 0,0005% – Natri (Na): <= 0,005% – Các hợp chất lưu huỳnh (dưới dạng S): <= 0,002% – Mất khi sấy (ở 110 °C, 1 giờ): <= 0,05% |
| Tính chất: |
– Hình thể: Tinh thể trắng – Khối lượng mol: 204.22 g/mol – Độ hòa tan: 100 mg hòa tan trong 1 mL nước – pH (0,05M trong nước ở 25 °C): 3,50 – 5,00 |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.