| Tên sản phẩm: | 4-Hydroxybenzoic acid, 99+% |
| Tên khác: | 4-Carboxyphenol; p-Hydroxybenzoic acid; p-Salicylic acid |
| CTHH: | C7H6O3 |
| Code: | 120991000 |
| CAS: | 99-96-7 |
| Hàm lượng: | ≥ 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là tiền chất để điều chế p-hydroxyphenylbenzoate, p-acetoxybenzoyl clorua và 4,4′-dihydroxybenzophenone. – Sử dụng làm chất trung gian cho thuốc nhuộm, thuốc sát trùng và các thành phần dược phẩm hoạt động. – Để điều chế polyester thơm gọi là sợi Vectran. – Được sử dụng như một chất bảo quản thực phẩm, chất ức chế ăn mòn, chống oxy hóa và chất nhũ hóa. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu be – Khối lượng mol: 138.12 g/ mol – pH: 3,3 1 g/ L – Điểm nóng chảy: 214 – 217 °C/ 417.2 – 422.6 °F – Điểm chớp cháy: 199 °C/ 390,2 °F – Độ hòa tan: trong nước 5 g/ L (20 °C) – Nhiệt độ tự động: 250 °C/ 482 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 120990010 | Chai nhựa 1kg |
| 120991000 | Chai nhựa 100g |
| 120995000 | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.