| Tên sản phẩm: | Gibberellic acid, 90% |
| Tên khác: | 2,4a,7-Trihydroxy-1-methyl-8-methylenegibb-3-ene-1,10-dicarboxylic acid 1,4a-lactone |
| CTHH: | C19H22O6 |
| Code: | 119860250 |
| CAS: | 77-06-5 |
| Hàm lượng: | 90% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng làm chất bổ sung cho tăng trưởng thực vật như Murashige và Skoog. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 346.38 g/mol – pH: 2.0 – Điểm nóng chảy: 227 °C/ 440.6 °F – Độ hòa tan: trong nước 5 g/ L (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 119860010 | Chai thủy tinh 1g |
| 119860050 | Chai thủy tinh 5g |
| 119860250 | Chai thủy tinh 25g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.