| Tên sản phẩm: | Formamidine acetate, 99% |
| Tên khác: | Formamidine acetic acid salt |
| CTHH: | CH4N2.C2H4O2 |
| Code: | 119715000 |
| CAS: | 3473-63-0 |
| Hàm lượng: | 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng như một chất trung gian trong quá trình tổng hợp các thành phần dược phẩm hoạt động. – Sử dụng như một chất ngưng tụ để điều chế dị vòng pyrimidine và imidazole. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 104.11 g/mol – pH: 8 400 g/ L (20 °C) – Điểm nóng chảy: 157 – 161 °C/ 314.6 – 321.8 °F – Trọng lượng riêng/ Mật độ: 1.124 – Độ hòa tan: trong nước 832 g/ L (21 °C) – Nhiệt độ tự động: 565 °C/ 1049 °F – Nhiệt độ phân hủy > 159 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 119711000 | Chai nhựa 100g |
| 119715000 | Chai nhựa 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.