| Tên sản phẩm: | Isopropyl myristate for synthesis |
| Code: | 8221022500 |
| Tên khác: | Tetradecanoic acid isopropyl ester, Myristic acid isopropyl ester |
| Hãng- Xuất xứ | Merck- Đức |
| CTHH: | C₁₇H₃₄O₂ |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Ứng dụng: |
– Dùng trong tổng hợp hóa học – Được sử dụng làm pha dầu trong quá trình điều chế các công thức. – Nó cũng được sử dụng làm dung môi tacrolimus (FK506) dầu / nước |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 270.45 g/mol – Hình thể: thể lỏng, không màu, không mùi – Điểm/khoảng nóng chảy: 0 – 1 °C – Điểm sôi/khoảng sôi: 140 °C ở 3 hPa – Điểm chớp cháy: > 150 °C – Áp suất hóa hơi: 13,3 hPa ở 197 °C – Mật độ: 0,85 g/cm3 ở 20 °C – Tính tan trong nước: < 0,05 mg/l ở 20 °C – Nhiệt độ phân hủy: 208 °C – Độ nhớt, động lực: 5,58 mPa.s ở 20 °C |
| Thành phần: | C₁₇H₃₄O₂ ≥ 98.0 % |
| Bảo quản: | Dưới + 30 ° C |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 8221020100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8221021000 | Chai thủy tinh 1l |
| 8221022500 | Chai thủy tinh 2.5l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.