| Tên sản phẩm: | 1,5-Diazabicyclo[4.3.0]non-5-ene for synthesis |
| Tên khác: | Pyrrolidino[1,2:a]1,4,5,6-tetrahydropyrimidine, DBN |
| Code: | 8036030025 |
| CTHH: | C₇H₁₂N₂ |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ – Sử dụng cho các phản ứng khử halogen cũng như sắp xếp lại xúc tác cơ bản |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 124.18 g/mol – Hình thể: Lỏng, không màu – Điểm sôi: 110 °C ở 20 hPa – Điểm sáng: 94oC – Tỉ trọng: 1,04 g/cm3 ở 20 °C – Độ hòa tan trong nước: 20 °C |
| Thành phần: | C₇H₁₂N₂ ≥ 97.0 % |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30oC |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 8036030025 | Chai thủy tinh 25ml |
| 8036030100 | Chai thủy tinh 100ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.