| Tên sản phẩm: | N-Benzyl-4-piperidone, 99% |
| Tên khác: | 1-(Phenylmethyl)-4-piperidinone; 1-Benzylpiperidin-4-one |
| CTHH: | C12H15NO |
| Code: | 106131000 |
| CAS: | 3612-20-2 |
| Hàm lượng: | 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… – Dùng để tổng hợp: Thuốc ức chế protease Spartropiperidine iminohydantoin, furopyridine spirocyclic, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, màu vàng – Khối lượng mol: 189.26 g/mol – pH: bão hòa 9,4 – Điểm sôi: 133 – 135 °C/ 271,4 – 275 °F ở 7 mmHg – Điểm chớp cháy: 71 °C/ 159,8 °F – Trọng lượng riêng/ Mật độ 1.060 – Độ hòa tan trong nước: 12 G/ L (20 °C) – Nhiệt độ phân hủy > 120 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 106131000 | Chai thủy tinh 100ml |
| 106132500 | Chai thủy tinh 250ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.