| Tên sản phẩm: | Curcumin for synthesis |
| Tên khác: | 1,7-Bis(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)-1,6-heptadiene-3,5-dione, Turmeric yellow, Diferuloylmethane |
| Công thức hóa học: | [4-(OH)-3-(CH₃O)C₆H₃CH=CHCO]₂CH₂ |
| Code: | 8203540010 |
| Số CAS: | 458-37-7 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: | – Là hóa chất tinh khiết được sử dụng để tổng hợp và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm |
| Tính chất: |
– Khối lượng phân tử: 368.38 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 170 – 175 °C – Dạng bột – Màu: vàng cam – Khả năng hòa tan: không hòa tan trong nước tại 20 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8203540002 | Chai thủy tinh 2g |
| 8203540010 | Chai thủy tinh 10g |
| 8203540050 | Chai thủy tinh 50g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.