| Tên sản phẩm: | Ammonium heptamolybdate tetrahydrate am Merck |
| Tên gọi khác: | Amoni molybdate, Hexammonium heptamolybdate 4-hydrat |
| CTHH: | (NH₄)₆Mo₇O₂₄.4 H₂O |
| Code: | 1011825000 |
| CAS: | 12054-85-2 |
| Hàm lượng: | 99,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: | Dùng làm thuốc thử trong phân tích để đo lượng phốt phát, silicat, arsenat và chì trong dung dịch nước. |
| Tính chất |
– Khối lượng mol: 1235,86 g/mol – Tỉ trọng: 2,498 g/cm3 (20 °C) – Độ nóng chảy: 90 °C Loại bỏ nước kết tinh – Giá trị pH: 5,3 (50 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 800 kg/m3 – Độ hòa tan: 400 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ ở + 5 °C đến + 30 °C |
| Quy cách: | Chai nhựa 5 kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1011820250 | Chai nhựa 250 g |
| 1011821000 | Chai nhựa 1 kg |
| 1011825000 | Chai nhựa 5 kg |
| 1011829025 | Trống thép 25 kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.