| Tên sản phẩm: | Copper(II) oxide granular for analysis EMSURE® |
| Tên khác: | Copper monoxide granulated |
| CTHH: | CuO |
| Code: | 1027680500 |
| Cas: | 1317-38-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử để phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng trong loại pin lithium, là điểm khởi đầu để sản xuất các muối đồng khác. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 0,005% – Tổng lưu huỳnh (dưới dạng sunfat) ≤ 0,015% – Tổng nitơ (N) ≤ 0,002% – Cr (Crom) ≤ 0,05% – Fe (Sắt) ≤ 0,05% – Pb (Chì) ≤ 0,05% |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu đen – Khối lượng mol: 79.55 g/mol – Mật độ: 6,48 g/cm3 (25°C) – Điểm nóng chảy: 1326°C (phân hủy) – Giá trị pH: 7 (50 g/l, H₂O, 20°C) (bùn) – Mật độ lớn: 500 kg/m3 |
| Bảo quản: | Nhiệt độ không hạn chế |
| Quy cách: | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.