| Tên sản phẩm: | N-Hydroxysuccinimide for synthesis |
| Tên gọi khác: | 1-Hydroxy-2,5-pyrrolidinedione |
| CTHH: | C₄H₅NO₃ |
| Code: | 8045180100 |
| Cas: | 6066-82-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Dùng làm hóa chất trong tổng hợp hóa hữu cơ tại phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… – Có thể được sử dụng trong quá trình tổng hợp este N-hydroxysuccinimide. – Được sử dụng trong quá trình tổng hợp các chất trung gian. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 115.09 g/mol – Dạng: bột, không màu – Điểm nóng chảy: 93 – 100 °C – Giá trị pH: 5 – 7 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 20°C. |
| Quy cách : | Chai thủy tinh 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8045180025 | Chai thủy tinh 25g |
| 8045180100 | Chai thủy tinh 100g |
| 8045180500 | Chai thủy tinh 500g |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.