| Tên sản phẩm: | Ethylene glycol monophenyl ether for synthesis |
| Tên gọi khác: | 2-(Phenoxy)ethanol, Phenylcellosolve, Monophenyl glycol, Phenyl glycol |
| CTHH: | C₆H₅OCH₂CH₂OH |
| Code: | 8072919025 |
| Cas: | 122-99-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Làm dung môi cho cellulose acetat. – Sử dụng trong các ngành nhuộm, mực, sơn và nhựa. – Sử dụng cho bảo quản cho dược phẩm, mỹ phẩm và chất bôi trơn. – Hóa chất dùng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, vv. – Là một chất thay thế cho chất bảo quản giải phóng formaldehyd. |
| Thành phần: |
– C₈H₁₀O₂ ≥ 99.0 % – Peroxide (như H₂O₂) ≤ 0.005 % |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Thể lỏng, không màu, thơm yếu – Độ pH: Khoảng 7 ở 10 g/l 23 °C – Khối lượng mol: 138.16 g/mol – Điểm nóng chảy: Khoảng 13 °C – Điểm sôi/khoảng sôi: 244 – 250 °C ở 1.013 hPa – Điểm chớp cháy Khoảng 121 °C DIN 51758 – Giới hạn dưới của cháy nổ: 1,4 %(V) – Giới hạn trên của cháy nổ: 9,0 %(V) – Áp suất hóa hơi: 0,04 hPa ở 20 °C – Tỷ trọng hơi tương đối: 4,77 – Mật độ 1,11 g/cm3 ở 20 °C – Tính tan trong nước: 24 g/l ở 20 °C – Độ nhớt, động lực: 30 mPa.s ở 20 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30oC |
| Quy cách: | Chai nhựa 2.5l |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 8072910250 | Chai nhựa 250ml |
| 8072911000 | Chai nhựa 1l |
| 8072912500 | Chai nhựa 2.5l |
| 8072919025 | Thùng nhựa 25kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.