| Tên sản phẩm: | Diethyl oxalate for synthesis |
| Tên khác: | Oxalic acid diethyl ester |
| CTHH: | C₂H₅OOCCOOC₂H₅ |
| Code: | 8070590500 |
| Số Cas: | 95-92-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong tổng hợp vi hạt của hạt nano ZnO. – Sử dụng trong quá trình tổng hợp sym -1,4-diphenyl-1,4-dihydro – Được sử dụng trong tổng hợp khối trong hóa học hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 146.14 g/mol – Điểm sôi: 182 – 186 °C – Mật độ: 1,08 g/cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 0,42 – 2,67% (V) – Điểm chớp cháy: 75 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 410 °C – Điểm nóng chảy: -41 °C – Áp suất hơi: 0,27 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8070590100 | Chai nhựa 100ml |
| 8070590500 | Chai nhựa 500ml |
| 8070591000 | Chai nhựa 1l |
| 8070599025 | Thùng nhựa 25l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.