| Tên sản phẩm: | Cystaminium dichloride for synthesis |
| Tên khác: | Cystamine dihydrochloride |
| CTHH: | [H₂NCH₂CH₂SSCH₂CH₂NH₂] * 2 HCl |
| Code: | 8028340025 |
| Cas: | 56-17-7 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hóa học và các sản phẩm cho dược phẩm tại phòng thí nghiệm. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 225.19 g/mol – Điểm nóng chảy: 217 – 220 °C – Độ hòa tan: 500 g/l hòa tan |
| Bảo quản: | Nhiệt độ lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8028340025 | Chai thủy tinh 25g |
| 8028340100 | Chai thủy tinh 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.