| Tên sản phẩm: | 4-(2′-Pyridylazo)-resorcinol for synthesis |
| Tên khác: | 4-(2-Pyridinylazo)-1,3-dihydroxybenzene |
| CTHH: | C₁₁H₉N₃O₂ |
| Code: | 8410160005 |
| Cas: | 1141-59-9 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ và các sản phẩm cho dược phẩm trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 215.21 g/mol – Hình thể: rắn |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 5g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.