| Tên sản phẩm: | Bis(2-ethylhexyl) adipate for synthesis |
| Tên khác: | Bis(2-ethylhexyl) hexanedioate, Di-(2-ethylhexyl) adipate, Diisooctyl adipate, Hexanedioic bis(2-ethylhexyl ester) |
| CTHH: | CH₃(CH₂)₃CH(C₂H₅)CH₂OOC(CH₂)₄COOCH₂CH(C₂H₅)(CH₂) |
| Code: | 8014530100 |
| Cas: | 103-23-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ và các sản phẩm cho thuốc. Sử dụng trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. – Dùng làm chất hóa dẻo |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 370.57 g/mol – Hình thể: lỏng, không màu, không mùi – Điểm sôi: 247 – 252 °C (27 hPa) – Mật độ: 0,93 g/ cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 0,24% (V) – Điểm chớp chá: 195°C – Nhiệt độ đánh lửa: 350°C DIN 51794 – Điểm nóng chảy: -68 – -66°C – Giá trị pH: 7 (H₂O, 20°C) – Áp suất hơi <0,001 hPa (20°C) – Độ hòa tan <0,0001 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 ° C |
| Quy cách: | chai nhựa 100ml |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 8014530100 | chai nhựa 100ml |
| 8014531000 | chai nhựa 1l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.