| Tên sản phẩm: | Benzyl alcohol for analysis EMSURE® |
| Tên gọi khác: | Phenylcarbinol |
| CTHH: | C₆H₅CH₂OH |
| Code: | 1096266025 |
| Cas: | 100-51-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.5 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm dung môi hòa tan các chất trong phân tích và chuẩn bị mẫu. Sử dụng rộng rãi tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Thành phần: |
– Tro sunfat ≤ 0,005% – Nước ≤ 0,1% – Al (Nhôm) ≤ 0,00005% – B (Boron) ≤ 0,000002% – Ba (Barium) ≤ 0,00001% – Ca (Canxi) ≤ 0,00005% – Cd (Cadmium) ≤ 0,000005% – Co (Coban) ≤ 0,000002% – Cr (Crom) ≤ 0,000002% – Cu (đồng) ≤ 0,000002% – Fe (Sắt) ≤ 0,00001% – Mg (Magiê) ≤ 0,00001% – Mn (Mangan) ≤ 0,000002% – Ni (Niken) ≤ 0,000002% – Pb (Chì) ≤ 0,00001% – Sn (Tin) ≤ 0,00001% – Zn (Kẽm) ≤ 0,00001% |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 108.14 g/mol – Điểm sôi: 205 °C (1013 hPa) – Mật độ: 1,05 g / cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 1,3 – 13% (V) – Điểm chớp cháy: 101 °C DIN 51758 – Nhiệt độ đánh lửa: 435 °C DIN 51794 – Điểm nóng chảy: -15,3 °C – Áp suất hơi: 0,07 hPa (20 °C) – Độ hòa tan: 40 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +2°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Thùng 25 lít |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1096261000 | Chai thủy tinh 1l |
| 1096262500 | Chai thủy tinh 2.5l |
| 1096264000 | Chai thủy tinh 4l |
| 1096266025 | Thùng 25l |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.