| Tên sản phẩm: | L-Cystine for biochemistry Merck Đức |
| Tên khác: | Cys |
| Code: | 1028379010 |
| Cas: | 56-89-3 |
| Công thức hóa học: | C₆H₁₂N₂O₄S₂ |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: | Được sử dụng phổ biến trong các phòng thí nghiệm sinh, y học. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: rắn dạng bột – Màu sắc: màu trắng – Khối lượng mol: 240.30 g/mol – Điểm nóng chảy: 261 – 262 °C – Khối lượng riêng: 1.677 g/cm3 (20 °C) – Tính tan trong nước: 0.19 g/l |
| Thành phần: |
– Độ tinh khiết: ≥ 99.0 % – Chloride (Cl): ≤ 0.02 % – Sulfate (SO₄): ≤ 0.05 % – Kim loại nặng (Pb): ≤ 0.001 % – Ca (Calcium): ≤ 0.001 % – NH₄ (Ammonium): ≤ 0.01 % – Mg (Magnesium): ≤ 0.0005 % |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| 1028370025 | Chai nhựa 25g |
| 1028370100 | Chai nhựa 100g |
| 1028371000 | Chai nhựa 1kg |
| 1028379010 | Thùng nhựa 10kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.