| Tên sản phẩm: | Tributyl citrate for synthesis |
| Tên gọi khác:` | Citric acid tributyl ester |
| CTHH: | C₁₈H₃₂O₇ |
| Code: | 8203500100 |
| CAS: | 77-94-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Là hóa chất dùng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… – Là một hợp chất hữu cơ được sử dụng làm chất làm dẻo. |
| Thông số kĩ thuật: |
– Dạng lỏng, không màu – Khối lượng mol: 193.11 g/mol – Điểm chớp cháy: 160 – 164 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code sản phẩm | Quy cách đóng gói |
| 8203500100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8203501000 | Chai thủy tinh 1l |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.