| Tên sản phẩm: | 1,4-Diaminoanthraquinone for synthesis |
| CTHH: | 8421280100 |
| Code: | C₁₄H₁₀N₂O₂ |
| CAS: | 128-95-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 88.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Là hóa chất dùng trong tổng hợp khối hữu cơ trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… – Là một chất ức chế protein kinase CK1 mạnh và chọn lọc. |
| Tính chất: |
– Dạng bột , màu tím đậm – Khối lượng mol: 238.25 g/mol – Mật độ: 1,44 g / cm3 (20 ° C) – Điểm chớp cháy: 340 ° C – Nhiệt độ đánh lửa:> 400 ° C – Điểm nóng chảy: 268 ° C – Giá trị pH: 7 (H₂O, 20 ° C) – Áp suất hơi: <1 hPa (25 ° C) – Độ hòa tan: 0,00016 g / l (thử nghiệm) |
| Bảo quản: | Nhiệt độ lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8421280100 | Chai thủy tinh 100g |
| 8421280025 | Chai thủy tinh 25g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.