| Tên sản phẩm: | 4-Methylpyridine for synthesis 100ml |
| Tên khác: | 4-Picoline |
| Code: | 8070490100 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| CTHH: | C₆H₇N |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất để tổng hợp – Điều chế 1,2-dihydropyridide derivativ – Tổng hợp các hợp chất dị vòng khác – Nguyên liệu thô được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm và ngành công nghiệp (ví dụ: trong mỹ phẩm, sản xuất hóa chất, sản xuất kim loại, v.v.) – Chất tạo hương vị được sử dụng trong thực phẩm |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 93.13 g/mol – Hình thể: thể lỏng, màu vàng nhạt, mùi giống pyridin – Điểm nóng chảy: 3 °C – Điểm sôi/khoảng sôi: 145 °C ở 1.013 hPa – Điểm chớp cháy: 40 °C – Giới hạn dưới của cháy nổ: 1,3 %(V) – Giới hạn trên của cháy nổ: 8,7 %(V) – Áp suất hóa hơi: 5,8 hPa ở 20 °C – Tỷ trọng hơi tương đối: 3,2 – Mật độ: 0,95 g/cm3 ở 20 °C – Tính tan trong nước: 1.000 g/l ở 25 °C – Độ nhớt, động lực: 0,90 mPa.s ở 20 °C |
| Thành phần: | – C₆H₇N ≥ 98.0 % |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 100ml |
| Bảo quản: | Dưới 30oC |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 8070490500 | Chai thủy tinh 500ml |
| 8070490100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8070490010 | Chai thủy tinh 10ml |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.