| Tên sản phẩm: | Lincomycin hydrochloride |
| Tên gọi khác: | Lincocin |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Code: | CMS211-1VL |
| CAS: | 859-18-7 |
| Công thức hóa học: | C18H34N2O6S.HCl |
| Ứng dụng: |
– Trong y học, được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng do các chủng streptococci, pneumococci và staphylococci nhạy cảm. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Dạng rắn – Màu sắc: màu trắng – Khối lượng mol: 443.00 g/mol. – Độ tan trong nước: tan hoàn toàn |
| Thành phần: |
– Độ tinh khiết: min. 90.00 % – Nước: ≤ 6% |
| Bảo quản: | – Bảo quản ở nhiệt độ 2 – 8°C |
| Quy cách đóng gói: | – Chai 1VL |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.