| Tên sản phẩm: | Pyrazine for synthesis 10g Merck |
| Tên gọi khác: | 1,4-Diazine |
| CTHH: | C₄H₄N₂ |
| Code: | 8070640010 |
| Cas no: | 290-37-9 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Ứng dụng: |
– Sử dụng làm chất phân tích, tổng hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm hóa học, y dược học – Dẫn xuất của nó là thành phần của một số thuốc khang sinh |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 80,08 g/mol – Trạng thái: tinh thể – Màu sắc: không màu – Điểm nóng chảy: 49 – 52 °C – Điểm sôi/khoảng sôi 115 – 118 °C ở 1.013 hPa – Độ hòa tan trong nước ở 20 °C: hòa tan được – Đặc tính oxy hóa: không |
| Bảo quản: | Nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8070640002 | Chai thủy tinh 2g |
| 8070640010 | Chai thủy tinh 10g |
| 8070640100 | Chai thủy tinh 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.