| Tên sản phẩm: | Dibenzofuran for synthesis |
| Tên khác: | Diphenylene oxide |
| CTHH: | C₁₂H₈O |
| Code: | 8204080250 |
| Cas: | 132-64-9 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Là hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các chất hữu cơ và các sản phẩm cho dược phẩm. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là tiền thân của thuốc furobufen theo phản ứng Friedel- Crafts với anhydride succinic. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 168.19 g/mol – Dạng: rắn – Mật độ: 1,3 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 130 °C – Điểm nóng chảy: 80 – 82 °C (MSDS bên ngoài) |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8204080005 | Chai thủy tinh 5g |
| 8204080250 | Chai thủy tinh 250g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.