| Tên sản phẩm: | N-Phenylbenzylamine for synthesis |
| Tên khác: | N-Benzylaniline |
| CTHH: | C₆H₅NHCH₂C₆H₅ |
| Code: | 8209820250 |
| Cas: | 103-32-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong việc tách gallium tervalent, indium và thallium bằng phương pháp chiết bằng dung môi. – Là một chất chuyển hóa chính của Antazoline chống dị ứng và các loại thuốc benzylanilines thay thế N khác. – Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, không màu đến nâu – Khối lượng mol: 183.26 g/mol – Điểm sôi: 306 – 307 °C (19 hPa) – Điểm chớp cháy: 113 °C – Điểm nóng chảy: 33 – 36 °C – Độ hòa tan: 113 mg/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8209820250 | Chai thủy tinh 250g |
| 8209821000 | Chai thủy tinh 1kg |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.