| Tên sản phẩm: | 1,2-Dimethylimidazole for synthesis |
| CTHH: | C₅H₈N₂ |
| Code: | 8032450100 |
| Cas: | 1739-84-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong quá trình tổng hợp 1,2-dimethyl-3- n -butylimidazoliumchloride và 1,2-dimethyl-3- n -propylimidazolium clorua. – Được sử dụng trong quá trình tổng hợp 1- (2-methoxyethyl) -2,3-di – Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ và các sản phẩm cho thuốc. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 96,13g/mol – Hình thể: bột, tinh thể mịn, màu vàng – Điểm sôi: 205 °C (1013 hPa) – Mật độ: 0,99 g/cm3 (40 °C) – Điểm chớp cháy: 93 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 480 °C – Điểm nóng chảy: 30 – 40 °C – Giá trị pH: 12,6 (500 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi: 1 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30°C |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 100ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8032450100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8032450500 | Chai thủy tinh 500ml |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.