| Tên sản phẩm: | 1-Naphthol GR for analysis |
| Tên khác: | 1-Hydroxynaphthalene |
| CTHH: | C₁₀H₇OH |
| Code: | 1062230050 |
| Cas: | 90-15-3 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học. Sử dụng rộng rãi tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng như một prooxidant để phân tích khả năng gây tan máu trong mô hình thiếu hụt G6PD (glucose-6-phosphate dehydrogenase) |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu xanh dương nhạt, giống mùi phenol – Khối lượng mol: 144.17 g/mol – Điểm sôi: 288 °C (1013 hPa) – Mật độ: 1,28 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 125 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 510 °C – Điểm nóng chảy: 94 – 96 °C – Áp suất hơi: 1,3 hPa (94 °C) – Mật độ khối: 450 kg/m3 – Độ hòa tan: 0,1 g/l |
| Thành phần: |
– Nước (K. F.) ≤ 0,20% – Clorua (Cl) ≤ 0,005% – Kim loại nặng (như Pb) ≤ 0,001% – Sắt (Fe) ≤ 0,001% – Tro sunfat ≤ 0,05% |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 50g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1062230050 | Chai thủy tinh 50g |
| 1062230250 | Chai thủy tinh 250g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.