| Tên sản phẩm: | Sodium perchlorate monohydrate for analysis EMSURE® |
| Tên khác: | Perchloric Acid Sodium Salt |
| CTHH: | NaClO₄*H₂O |
| Code: | 1065640500 |
| Cas: | 7791-07-3 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học. Sử dụng rộng rãi tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp nhiều muối perchlorate khác. – Sử dụng như một chất điện phân, được sử dụng trong các phản ứng chiết tách và lai DNA tiêu chuẩn trong sinh học phân tử. |
| Thành phần: |
– Clorua, Clorat (dưới dạng Cl) ≤ 0,002% – Clorua (Cl) ≤ 0,002% – Sulfate (SO₄) ≤ 0,002% – Tổng nitơ (N) ≤ 0,0005% – Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,0005% – Ca (Canxi) ≤ 0,002% – Fe (Sắt) ≤ 0,0003% – K (Kali) ≤ 0,005% |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, không màu – Khối lượng mol: 140.46 g/mol – Mật độ: 2,02 g / cm3 (20 ° C) – Điểm nóng chảy: 130 ° C – Giá trị pH: 4,5 – 7,0 (50 g / l, H₂O, 25 ° C) – Mật độ khối: 900 kg / m3 – Độ hòa tan: 2090 g / l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | Hộp kim loại 500g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1065640100 | Hộp kim loại 100g |
| 1065640500 | Hộp kim loại 500g |
| 1065642500 | Hộp kim loại 2.5kg |
| 1065649025 | Thùng thép 25kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.