| Tên sản phẩm: | 2-Aminophenol for synthesis |
| Tên khác: | 2-Hydroxy aniline, 2-Amino-1-hydroxy benzene |
| CTHH: | 2-(NH₂)C₆H₄OH |
| Code: | 8004190250 |
| Cas: | 95-55-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, xây dựng các hợp chất hóa học. Sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là một thuốc thử hữu ích cho việc tổng hợp thuốc nhuộm và các hợp chất dị vòng |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 109.12 g/mol – Hình thể: rắn, không màu, giống mùi phenol – Độ pH: 6,5 – 7,5 ở 10 g/l 20 °C – Điểm/khoảng nóng chảy: 172 – 174 °C (thăng hoa) – Điểm sôi/khoảng sôi: Khoảng 150 °C ở 15 hPa – Điểm chớp cháy: > 175 °C – Áp suất hóa hơi: 14 hPa ở 153 °C – Tỷ trọng hơi tương đối: 3,77 – Mật độ: 1,328 g/cm3 ở 20 °C – Tính tan trong nước: 17 g/l ở 20 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8004190005 | Chai thủy tinh 5g |
| 8004190250 | Chai thủy tinh 250g |
| 8004191000 | Chai thủy tinh 1kg |
| 8004199050 | Thùng carton 50kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.