| Tên sản phẩm: | Chloroform GR for analysis (for determinations with dithizone) |
| Tên khác: | TCM, Trichloromethane, Methane trichloride, Methyl trichloride |
| CTHH: | CHCl₃ |
| Code: | 1024421000 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học để xác định với dithizone. Được sử dụng rộng rãi tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu. – Làm dung môi phổ biến được sử dụng trong quang phổ NMR. – Sử dụng làm dung môi chiết cho chất béo, dầu, mỡ, cao su, sáp, gutta-percha, nhựa, sơn mài, đánh bóng sàn, sản xuất lụa nhân tạo và chất kết dính. |
| Thành phần: |
– Độ tinh khiết: 99.0 – 99.4 % – Axit tự do (dưới dạng HCl) ≤ 0,001% – Clorua (Cl) ≤ 0,0001% – Ethanol (GC): 0,6 – 1,0% – Dichlorometan (GC) ≤ 0,01% – Carbon tetraclorua (GC) ≤ 0,01% – Tetrachloroetylen (GC) ≤ 0,01% – Trichloroetylen (GC) ≤ 0,01% – Dư lượng bay hơi ≤ 0,001% – Nước ≤ 0,01% – Al (Nhôm) ≤ 0,00005% – B (Boron) ≤ 0,000002% – Ba (Barium) ≤ 0,00001% – Ca (Canxi) ≤ 0,00005% – Cd (Cadmium) ≤ 0,000005% – Co (Coban) ≤ 0,000002% – Cr (Crom) ≤ 0,000002% – Cu (đồng) ≤ 0,000002% – Fe (Sắt) ≤ 0,00001% – Mg (Magiê) ≤ 0,00001% – Mn (Mangan) ≤ 0,000002% – Ni (Niken) ≤ 0,000002% – Pb (Chì) ≤ 0,00001% – Sn (Tin) ≤ 0,00001% – Zn (Kẽm) ≤ 0,00001% |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 119.38 g/mol – Hình thể: lỏng, không màu – Điểm sôi: 61 °C (1013 hPa) – Mật độ: 1,48 g / cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: -63 °C – Áp suất hơi: 211 hPa (20 °C) – Độ hòa tan: 8,7 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +2°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 1l |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1024421000 | Chai thủy tinh 1l |
| 1024422500 | Chai thủy tinh 2.5l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.