| Tên sản phẩm: | 2-Amino-2-methyl-1-propanol for synthesis |
| Tên khác: | Isobutanolamine |
| CTHH: | C₄H₁₁NO |
| Code: | 8014659026 |
| Hàm lượng: | 93.0 – 98.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, xây dựng các hợp chất hóa học. Sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Điều chế các dẫn xuất 4,4-dimethyloxazoline (DMOX) của các axit béo để phân tích GC-MS. – Được sử dụng để điều chế các dung dịch đệm, thích hợp cho việc xác định phosphatase kiềm |
| Thành phần: | – Nước ≤ 0.80 % |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 89.14 g/mol – Điểm sôi: 165°C (1013 hPa) (khan) – Mật độ: 0,95 g / cm3 (25°C) – Điểm chớp cháy: 77,8°C – Nhiệt độ đánh lửa: 438°C – Điểm nóng chảy: 30 – 31°C – Giá trị pH: 11,3 (10 g/l, H₂O) – Áp suất hơi: 0,45 hPa (20°C) |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Thùng nhựa 25l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8014650250 | Chai thủy tinh 250ml |
| 8014651000 | Chai thủy tinh 1l |
| 8014652500 | Chai thủy tinh 2.5l |
| 8014659026 | Thùng nhựa 25l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.