| Tên sản phẩm: | 1-Cetylpyridinium chloride monohydrate for synthesis |
| Tên khác: | N-Hexadecylpyridinium chloride, 1-Hexadecylpyridinium chloride monohydrate |
| CTHH: | C₂₁H₃₈ClN * H₂O |
| Code: | 8400080100 |
| Hàm lượng: | ≥ 96.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong xây dựng, tổng hợp khối hữu cơ. Sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng để nghiên cứu cơ chế khử hoạt tính của vi khuẩn và vi rút bằng các chất tẩy amoni bậc bốn cation. |
| Thành phần: | – Nước: 4.5 – 5.5 % |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 358.01 g/mol – Điểm nóng chảy: 80 – 84°C – Giá trị pH: 5,0 – 5,4 (10 g / l, H₂O, 20°C) – Mật độ lớn: 370 kg/m3 – Độ hòa tan: 111 g/l |
| Bảo quản | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8400080025 | Chai thủy tinh 25g |
| 8400080100 | Chai thủy tinh 100g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.