| Tên sản phẩm: | N-Dodecylpyridinium chloride for synthesis |
| Tên khác: | N-Laurylpyridinium chloride |
| CTHH: | CH₃(CH₂)₁₁C₅H₅NCl |
| Code: | 8205461000 |
| Hàm lượng: | ≥ 93.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được dùng để xây dựng, tổng hợp các hợp chất hữu cơ. Sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Thành phần: | – Nước 2.0 – 6.0 % |
| Tính chất: |
– Dạng: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 283.88 g/mol – Mật độ: 1,04 g / cm3 (20 ° C) – Điểm chớp cháy: 160 ° C – Nhiệt độ đánh lửa: 270 ° C – Điểm nóng chảy: 87 – 89 ° C – Giá trị pH: 4 (10 g / l, H₂O, 20 ° C) – Độ hòa tan: 600 g / l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8205460005 | Chai thủy tinh 5g |
| 8205460250 | Chai nhựa 250g |
| 8205461000 | Chai nhựa 1kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.