| Tên sản phẩm: | DI-POTASSIUM HYDROGEN PHOS. ANHYDR. P.A |
| Tên gọi khác: | Dipot kali hydro photphat, kali photphat dibasic, Dipotali Phosphate. |
| Công thức: | K₂HPO₄ |
| Code: | 1051041000 |
| Ứng dụng: | Dipotali phosphate (K2HPO4) là một loại muối hòa tan trong nước cao thường được sử dụng làm phân bón và phụ gia thực phẩm làm nguồn phốt pho và kali cũng như một chất đệm. |
| Tính chất: |
– Khối lượng phân tử: 174,18 g/mol – Tỉ trọng: 2,44 g/cm3 (20 °C) – Giá trị pH: 9 (10 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 700 – 1000 kg/m3 – Độ hòa tan: 1600 g/l tan tốt trong nước, không hòa tan trong ethanol. |
| Bảo quản: | +5 °C đến +30 °C. |
| Mã sản phẩm | Quy cách |
| 5438390100 | Chai nhựa 100 g |
| 5438390250 | Chai nhựa 250 g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.