| Tên sản phẩm: | D(-)-Sorbitol extra pure for microbiology |
| Code: | 1077581000 |
| CTHH: | C₆H₁₄O |
| Tên khác: | D-Glucitol |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % |
| Hãng- xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được thêm vào sau khi điện hóa men trong các giao thức biến đổi, cho phép các tế bào phục hồi bằng cách nâng cao tính thẩm thấu của môi trường dùng trong vi sinh – Là chất làm ngọt dinh dưỡng dùng thay thế đường, được sử dụng như thuốc nhuận tràng khi dùng đường uống hoặc thuốc xổ |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 182,17 g/mol – Dạng rắn, không màu – Mật độ: 1,49 g / cm3 (20°C) – Điểm chớp cháy:> 100°C – Nhiệt độ đánh lửa: 420°C – Điểm nóng chảy: 94 – 96°C – Giá trị pH: 6 – 7 (100 g / l, H₂O, 20°C) – Mật độ khối: 450 kg / m3 – Độ hòa tan: 2350 g / l |
| Bảo quản: | Bảo quản ở + 15°C đến + 25°C |
| Quy cách: | chai nhựa 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.