| Tên sản phẩm: | 1H-Benzotriazole for synthesis |
| CTHH: | C₆H₅N₃ |
| Code: | 8223150100 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong quá trình tổng hợp, xây dựng khối hóa học tại phòng thí nghiệm |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 119.12 g/mol – Hình thể: rắn, màu vàng nhạt, không mùi – Điểm sôi: 350 °C (1013 hPa) – Mật độ: 1,36 g / cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 212 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 400 °C – Điểm nóng chảy: 99 °C – Giá trị pH: 6.0 – 7.0 (100 g/l, H₂O, 20 °C) huyền phù – Áp suất hơi: 0,053 hPa (20 °C) – Mật độ lớn: 500 kg/m3 – Độ hòa tan: 19 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8223150025 | Chai thủy tinh 25g |
| 8223150100 | Chai thủy tinh 100g |
| 8223150500 | Chai thủy tinh 500g |
| 8223151000 | Chai thủy tinh 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.