| Tên sản phẩm: | 1,3-Dichloro-4-nitrobenzene for synthesis |
| Tên khác: | 2,4-Dichloro-1-nitrobenzene, 1-Nitro-2.4-dichlorine benzene |
| CTHH: | 1,3-(Cl)₂C₆H₃-4-(NO₂) |
| Code: | 8204461000 |
| Hàm lượng: | ≥ 96.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: | – Hóa chất được sử dụng trong quá trình xây dựng, tổng hợp khối hữu cơ tại phòng thí nghiệm |
| Tính chất: |
– Dạng: rắn, màu vàng – Khối lượng mol: 192 g/mol – Điểm sôi: 259 °C – Mật độ: 1,51 g/cm3 – Điểm chớp cháy: 152 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 500 °C – Điểm nóng chảy: 28 – 31 °C – Áp suất hơi: 0,013 hPa (20 °C) – Độ hòa tan: 188 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30oC |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.