| Tên sản phẩm: | Polyethylene glycol 6000 for synthesis Plastic bottle 1 kg Merck |
| Tên gọi khác: | Polyglycol, Polyethylene oxide, Polyoxy ethylene, PEG 6000 |
| CTHH: | HO(C₂H₄O)nH |
| Code: | 8074911000 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: | Hóa chất dùng để tổng hợp phân tích hữu cơ trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, hay trong sản xuất… |
| Thành phần: | – Khối lượng phân tử trung bình: 5000 – 7000 |
| Tính chất: |
– Trạng thái: rắn – Màu sắc: trắng – Mùi đặc trưng: không mùi – Độ pH: 5 – 7 ở 100 g/l tại 20°C – Điểm nóng chảy: 58 – 63 °C – Điểm chớp cháy: 270 °C – Áp suất hóa hơi: < 0,01 hPa ở 20 °C – Mật độ: Khoảng1,2 g/cm3 ở 20 °C – Tính tan trong nước: 550 g/l ở 20 °C – Nhiệt độ tự bốc cháy > 320 °C – Nhiệt độ phân hủy: 360 °C – Đặc tính ôxy hóa: không |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 8074911000 | chai nhựa 1kg |
| 8074915000 | chai nhựa 5kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.