| Tên sản phẩm: | Butyl 3-pyridinecarboxylate for synthesis |
| Tên khác: | Butyl nicotinate |
| CTHH: | C₁₀H₁₃NO₂ |
| Code: | 8007860100 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng để tổng hợp, xây dựng khối hữu cơ trong phòng thí nghiệm. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 179.22 g/mol – Điểm sôi: 122 – 123°C (11 hPa) – Mật độ: 1,05 g/cm3 – Điểm chớp cháy: 109°C – Độ hòa tan: 2,61g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.