| Tên sản phẩm: | Kryptofix® 222 special quality for synthesis |
| Tên khác: | 4,7,13,16,21,24-Hexaoxa-1,10-diazabicyclo[8.8.8]hexacosane |
| CTHH: | C₁₈H₃₆N₂O₆ |
| Code: | 8149250001 |
| Hàm lượng: | ≥ 99% |
| Hãng-Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong quá trình tổng hợp, xây dựng khối hữu cơ tại phòng thí nghiệm. |
| Thành phần: |
– Độ tinh khiết ≥ 99% – Acetone (HS-GC) ≤ 5000 ppm – Acetonitril (HS-GC) ≤ 410 ppm – Dichlorometan (HS-GC) ≤ 600 ppm – n-Hexane (HS-GC) ≤ 290 ppm – Metanol (HS-GC) ≤ 3000 ppm – Pyridine (HS-GC) ≤ 200 ppm – Tro sunfat ≤ 0,1% – Nước (theo Karl Fischer) ≤ 0,5 |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 376.49 g/mol – Điểm nóng chảy: 70 – 73 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +2°C đến +8°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.